get busy
/ˈbɪzi/Động từ
- (thân mật) Hết nhàn rỗi và bắt đầu làm việc.(informal) To cease to be idle and start working.Stop playing computer games, and get busy with your homework.Hãy ngừng chơi game trên máy tính và bận rộn với bài tập về nhà của bạn.
- (từ lóng, thành ngữ) Quan hệ tình dục.(slang, idiomatic) To have sex.The couple were getting busy in the front room when the doorbell rang.Cặp đôi đang bận rộn ở phòng trước thì chuông cửa reo.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “get busy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish